|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE THÙNG PALET FAW |
|
Loại xe |
Ô tô tải (thùng kín) |
|
Nhãn hiệu |
FAW |
|
Công thức bánh xe |
4x2 |
|
Kích thước xe |
|
|
Kích thước bao ngoài (mm) |
12010 x 2500 x 4000mm |
|
Kích thước thùng (mm) |
9730 x 2430 x 2580mm |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
7100 mm |
|
Trọng lượng xe |
|
|
Tổng tải trọng (Kg) |
15.800 kg |
|
Tự trọng (Kg) |
8.805 kg |
|
Tải trọng (Kg) |
6.800 kg |
|
Động cơ |
|
|
Model |
FAW - CA6DH1-22E5 – Euro 5 |
|
Công suất cực đại |
220 PS tại 2.500 vòng/phút |
|
Mômen xoắn cực đại |
850N.m tại 1.200-1.800 vòng/phút |
|
Đường kính xylanh x hành trình piston (mm) |
98 x 1260 mm |
|
Dung tích xylanh (cc) |
5700 cm3 |
|
Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
Phun nhiên liệu điều khiển điện tử |
|
Ly hợp |
Đĩa đơn ma sát khô, điều chỉnh thuỷ lực, tự động điều chỉnh |
|
Hệ thống truyền lực và chuyển động |
|
|
Model hộp số |
8JS85TE |
|
Loại hộp số |
8 số tiến, 2 số lùi; đồng tốc |
|
Cầu trước |
Tải trọng 7 tấn. Hệ thống lái cùng với trục trước cố định |
|
Cầu sau |
Cầu láp.Tải trọng 10 tấn |
|
Cỡ lốp |
10.00R – 20, lốp bố thép 7 quả |
|
Tốc độ cực đại (km/h) |
90 |
|
Khả năng vượt dốc (%Tan) |
42,9 |
|
Cabin |
Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị an toàn |
|
Thùng nhiên liệu (lít) |
250 |
|
Hệ thống treo cầu trước/sau |
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
|
Cabin tiêu chuẩn |
Cabin tiêu chuẩn FAW, 3 người ngồi, cửa sổ điện, khoá cửa trung tâm, CD&AM/FM Radio, điều hòa |
|
Hệ thống lái |
Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
|
Hệ thống phanh |
Tang trống /Khí nén |