|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE THÙNG 4 CHÂN FAW
|
|
Loại xe
|
Ô tô tải (có mui)
|
|
Nhãn hiệu
|
FAW
|
|
Công thức bánh xe
|
8x4
|
|
Cabin xe
|
|
- Cabin Cabin JH6, tiêu chuẩn Faw có 02 giường nằm đơn, cabin có thể lật nghiêng 550, 2 cần gạt nước kính chắn gió với 3 tốc độ, có trang bị radio, Mp3 stereo, cổng USB, dây đai an toàn, ghế hơi cho lái xe, ghế phụ xe có thể điều chỉnh được, hệ thống thông gió và tỏa nhiệt điều hòa 2 chiều, cùng với 4 bộ giảm xóc và bộ giữ cân bằng nằm ngang...
|
|
Kích thước xe
|
|
Kích thước bao ngoài (mm)
|
12200 x 2500 x 3770 mm
|
|
Kích thước thùng (mm)
|
9660 x 2350 x 2150 mm
|
|
Chiều dài cơ sở (mm)
|
1900 + 5150 + 1350 mm
|
|
Trọng lượng xe
|
|
Tổng tải trọng (Kg)
|
30.000 kg
|
|
Tự trọng (Kg)
|
11.970 kg
|
|
Tải trọng (Kg)
|
17.900 kg
|
|
Động cơ
|
|
Model
|
FAW CA6DL3-37E5 – Euro 5
|
|
Loại nhiên liệu
|
Diezel
|
|
Công suất cực đại
|
370PS tại 2100 vòng/phút
|
|
Dung tích xylanh (cc)
|
8600 cm3
|
|
Hệ thống cung cấp nhiên liệu
|
Phun nhiên liệu điều khiển điện tử
|
|
Ly hợp
|
Đĩa đơn ma sát khô, điều chỉnh thuỷ lực, tự động điều chỉnh
|
|
Hệ thống truyền lực và chuyển động
|
|
Model hộp số
|
FAW CA12TAX160
|
|
Loại hộp số
|
12 số tiến, 1 số lùi (2 cấp)
|
|
Cầu trước
|
FAW F5N-2050
|
|
Cầu sau
|
Cầu láp
|
|
Tỷ số tuyền trục 3/4
|
4.11
|
|
Cỡ lốp
|
12R22.5, lốp bố thép 13 quả
|
|
Tốc độ cực đại (km/h)
|
96
|
|
Khả năng vượt dốc (%Tan)
|
30,1
|
|
Thùng nhiên liệu (lít)
|
400
|
|
Hệ thống treo cầu trước/sau
|
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
|
|
Hệ thống lái
|
Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
|
|
Hệ thống phanh
|
Tang trống /Khí nén
|