J6P XE ĐẦU KÉO 6×4
|
|
|
|
Hot Sale
Details
|
J6P XE ĐẦU KÉO 6×4 |
||
|
Model CA4250P66 |
||
|
Thông số kĩ thuật |
||
| Trọng lượng kéo theo cho phép (kg) |
39000 |
|
| Tự trọng (kg) |
8860 |
|
| Tổng trọng lượng (kg) |
25000 |
|
| Tốc độ lớn nhất (km/h) |
100 |
|
| Tốc độ kinh tế (km/h) |
55 – 85 |
|
| Khả năng leo dốc (%) |
28 |
|
| Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100km) 80Km/h |
36 |
|
| Kích thước xe |
Dài |
7160 |
|
Rộng |
2495 |
|
|
Cao |
3980 |
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
3450 + 1350 |
|
| Động cơ |
CA6DL2-35E3F 350PS 1500N.m/1400(r/min) / CA6DM2-39E3F 390PS |
|
|
Hộp số |
CA10TA160M / CA12TAX190M |
|
| Bộ ly hợp |
ф430 (Loại dầy) |
|
| Trục sau |
Cầu ф457 |
|
| Đĩa kéo |
ф50 |
|
| Thùng nhiên liệu (L) |
400 |
|
| Lốp |
11.00R-20 |
|
Thông số trên đây chỉ đưa ra để tham khảo
Vietnamese
简体中文



